dễ dãi

  1. facile; accommodant; commode; arrangeant

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "dễ dãi"

dễ dãi
Bố mẹ có tính tình dễ dãi nên thường cho phép con cái chơi thêm một lúc.